xét soi

xét soi

Người thợ kim hoàn xét soi viên kim cương dưới ánh đèn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra, xem xét một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, thậm chí khắt khe: "xét soi" chỉ hành động nhìn nhận, đánh giá một vấn đề hoặc một người với con mắt phân tích sâu sắc, đôi khi mang tính phê bình hoặc nghi ngờ.
    • Phân tích, mổ xẻ từng chi tiết nhỏ: "xét soi" thường dùng trong ngữ cảnh xem xét hành vi, lời nói hoặc ý định của ai đó một cách cặn kẽ.
dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn phân tích kỹ lưỡng từng câu nói của người khác.)
  • (Đừng kiểm tra tôi quá khắt khe, ai cũng lỗi lầm.)
  • (Công việc của thẩm phán xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng một cách khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xét soi lẫn nhau": hành động qua lại giữa hai hay nhiều người trong việc đánh giá, phê bình nhau.

    • Trong cuộc họp, mọi người xét soi lẫn nhau để tìm ra sai sót. (Trong cuộc họp, mọi người kiểm tra chéo để tìm ra lỗi.)
  • "tự xét soi": tự kiểm điểm, nhìn nhận lại bản thân một cách nghiêm khắc.

    • Sau thất bại, anh ấy tự xét soi để rút kinh nghiệm. (Sau thất bại, anh ấy tự phân tích bản thân để học hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xét (động từ): xem xét, đánh giá chung chung.

    • Xét về năng lực, ấy rất phù hợp. (Đánh giá về năng lực, ấy rất phù hợp.)
  • Soi (động từ): chiếu sáng, nhìn kỹ từng chi tiết.

    • Soi kính hiển vi để quan sát vi khuẩn. (Dùng kính hiển vi để nhìn kỹ vi khuẩn.)
  • Xét nét (động từ): xem xét tỉ mỉ, thường mang nghĩa tiêu cực khó tính, hay bắt bẻ.

    • ấy xét nét từng chi tiết nhỏ trong báo cáo. ( ấy kiểm tra kỹ từng chi tiết nhỏ trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích: tách ra từng phần để xem xét.
  • Mổ xẻ: xem xét kỹ lưỡng, thường mang nghĩa phê bình.
  • Kiểm tra: xem xét để đánh giá.
  • Soi mói: nhìn nhận, phê bình một cách khắt khe, thường mang ý tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Xét soi như kẻ thù: xem xét ai đó với thái độ thù địch, không tin tưởng.
    • Đồng nghiệp xét soi anh ta như kẻ thù sau vụ tranh chấp. (Đồng nghiệp kiểm tra anh ta với thái độ thù địch sau vụ tranh chấp.)